khách luống lữ hoài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm danh từ:
- Tình cảnh cô đơn, lẻ loi của người khách tha hương: Cụm từ này diễn tả một cách hình tượng và văn chương tâm trạng cô đơn, lưu lạc của một người phải sống ở nơi đất khách quê người. Nó nhấn mạnh sự quạnh quẽ, nỗi nhớ nhà và cảm giác xa lạ kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- Giữa chốn phồn hoa đô hội, lòng ông lại dâng lên nỗi khách luống lữ hoài. (Ở giữa nơi thành thị phồn hoa, lòng ông lại trào dâng nỗi cô đơn của kẻ tha hương.)
- Thơ ông thấm đẫm tâm trạng khách luống lữ hoài sau những năm tháng sống viễn xứ. (Thơ của ông thấm đượm tâm trạng cô đơn lưu lạc sau những năm tháng sống ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc văn phong trang trọng để biểu đạt một cách sâu sắc và gợi hình tình cảnh tinh thần của người xa quê.
- Bức tranh ấy như gói trọn nỗi khách luống lữ hoài của người nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh. (Bức tranh ấy như chứa đựng trọn vẹn nỗi cô đơn tha hương của người nghệ sĩ tài hoa nhưng số phận long đong.)
Biến thể và từ gần giống
- Khách tha hương (cụm danh từ): Người sống ở quê hương người khác, nơi đất khách.
- Lữ khác (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ người khách đi đường, người sống xa quê.
- Lữ thứ (danh từ): Nơi ở tạm khi đi xa, thường gợi cảm giác tạm bợ, không phải nhà.
Từ đồng nghĩa
- Nỗi nhớ quê hương: Cảm giác mong nhớ nơi chôn nhau cắt rốn.
- Tâm trạng tha hương: Tâm trạng của người phải sống ở quê người.
- Cảm giác lưu lạc: Cảm giác bơ vơ, không nơi nương tựa ở nơi xa lạ.
Lưu ý sử dụng
- Khách luống lữ hoài là một cụm từ cố định mang sắc thái văn chương cao, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trầm lắng, hoài cổ hoặc diễn tả nỗi niềm sâu kín.
- Cụm từ này tập trung vào trạng thái tinh thần kéo dài ("luống", "hoài") chứ không chỉ đơn thuần là việc ở nơi xa.
- tình cảnh cô đơn quạnh quẽ của người khách ở nơi xa lạ